Vỏ liễu trắng từ lâu đã được xem là thảo dược quý với khả năng giảm đau, hạ sốt, kháng viêm trong y học cổ truyền. Khi bước vào lĩnh vực làm đẹp, chiết xuất từ thành phần tự nhiên này tiếp tục khẳng định giá trị nhờ cơ chế chống viêm tự nhiên, dịu nhẹ và lành tính, mang lại lợi ích toàn diện cho cả làn da nhạy cảm. Vậy vỏ liễu trắng và chiết xuất của nó có gì đặc biệt? Cơ chế kháng viêm của nó hoạt động như thế nào và vì sao lại trở thành thành phần được ưa chuộng trong mỹ phẩm? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau nhé!
I/ Tìm hiểu về vỏ liễu trắng
1. Đặc điểm và công dụng
Vỏ liễu trắng (White Willow Bark) chính là phần vỏ của thân cây liễu trắng (White Willow) – một loại cây thân gỗ phổ biến ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Tây Á, có tên khoa học là Salix alba L., thuộc họ Salicaceae. Vỏ cây có màu nâu xám, nứt sâu ở những cây già. Còn tên “liễu trắng” bắt nguồn từ đặc điểm màu trắng ở mặt dưới của lá.
Từ hàng nghìn năm trước, vỏ liễu trắng đã được sử dụng trong y học cổ truyền như một phương thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Do đó, thường được sử dụng để điều trị các chứng đau nhức cơ xương khớp, viêm nhiễm, sốt, nhiễm trùng, đau răng, nhức đầu và đau bụng kinh.
Ngày nay, nhờ công nghệ chiết xuất hiện đại, ngoài các công dụng trong y học, vỏ liễu trắng còn trở thành một nguyên liệu quan trọng trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm chăm sóc da.
Các công dụng chính của vỏ liễu trắng:
- Giảm đau, kháng viêm: Hoạt chất salicin có trong vỏ cây liễu được chuyển hóa trong cơ thể thành acid salicylic (tiền chất của aspirin) có tác dụng giảm đau, kháng viêm. Vì vậy vỏ cây liễu được dùng để giảm đau: đau đầu, đau cơ, đau bụng kinh, đau lưng, đau gối, viêm khớp dạng thấp (RA), viêm xương khớp, gout và viêm cột sống dính khớp.
- Kháng khuẩn: Chiết xuất methanol từ vỏ liễu trắng có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn S. Mutans, S. aureus Lactobacillus sp với nồng độ ức chế tối thiểu MIC = 125μg/ml (Lactobacillus). Hơn nữa, nó cũng thể hiện khả năng chống lại Staphylococcus aureus ở mức trung bình.
- Giảm cân: Một số nghiên cứu cho thấy việc kết hợp vỏ cây liễu và cây ma hoàng có hiệu quả trong việc tăng cường hiệu suất thể thao và đốt cháy chất béo, từ đó giúp giảm cân nặng.
- Trị mụn: Vỏ cây liễu có tính chống viêm cao nên nó còn được dùng làm thành phần của nhiều chế phẩm điều trị mụn với dạng bột đắp mặt nạ hoặc kem thoa (có tác dụng thúc đẩy nhân mụn ra ngoài).
Ngoài ra vỏ liễu trắng còn có tác dụng chống oxy hóa, chống ung thư, độc tế bào, chống đái tháo đường, bảo vệ thần kinh và bảo vệ gan.
2. Thành phần chính trong vỏ liễu trắng
Thành phần hóa học quan trọng nhất trong vỏ liễu trắng chính là salicin (tiền chất của acid salicylic, hoạt chất có tác dụng giảm đau hạ sốt, kháng viêm).
Ngoài ra còn có các thành phần khác như:
- Flavonoid, tannin, chalcones, catechin, procyanidins và anthocyanins, acid phenolic, ở dạng tự do hoặc được este hóa, như benzyl, cinnamyl hoặc phenyl etyl este.
- Các acid thơm là dẫn xuất acid benzoic hoặc acid cinnamic: Dẫn xuất acid benzoic như p-hydroxybenzoic, p-anisic, gallic, salicylic, gentisic, vanillic, 2-amino-3-metoxy benzoic và acid protocatechuic, trong khi dẫn xuất acid hydroxycinnamic như p- acid coumaric, caffeic, isoferulic và ferulic.
Trong đó, Flavonoid và Polyphenol là các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi gốc tự do. Tannin hỗ trợ làm săn da, giảm kích ứng và kiểm soát nhờn.
II/ Cơ chế kháng viêm của vỏ liễu trắng
1. Giảm sản sinh chất gây viêm bằng cách ức chế enzyme COX
Enzyme Cyclooxygenase (COX) là một yếu tố thúc đẩy sản xuất prostaglandin (chất trung gian gây viêm, đau, sưng đỏ). Theo đó, hoạt chất salicin có trong vỏ liễu trắng sau khi được chuyển hóa trong cơ thể thành acid salicylic sẽ ức chế hoạt động của enzyme COX: cyclo – oxyase I (COX – I) và cyclo – oxyase II (COX – II), giúp giảm sản sinh lượng prostaglandin. Khi prostaglandin giảm, tình trạng viêm trên da sẽ cải thiện rõ rệt. Đây là cơ chế tác động tương tự NSAIDs (như aspirin) nhắm vào để giảm đau và chống viêm.
Thực tế, một số nghiên cứu chỉ ra chiết xuất vỏ liễu trắng cho thấy hiệu lực cao hơn so với thuốc aspirin tiêu chuẩn ở tất cả các liều được thử nghiệm trên chuột bạch.
Ngoài ra, trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật đã chứng minh rằng hoạt tính chống viêm của chiết xuất vỏ liễu trắng có liên quan đến việc điều chỉnh giảm các chất trung gian gây viêm là yếu tố hoại tử khối u-α và yếu tố hạt nhân-kappa B.
Cơ chế kháng viêm của vỏ liễu trắng đến từ hoạt chất salicin
2. Tác dụng tương tự aspirin nhưng dịu nhẹ hơn
Aspirin (acid acetylsalicylic) là một loại thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs) vốn được tổng hợp dựa trên salicin từ vỏ liễu. Tuy nhiên, chiết xuất tự nhiên từ vỏ liễu trắng dịu nhẹ hơn, ít gây kích ứng dạ dày hay da, phù hợp với mỹ phẩm cho da nhạy cảm.
3. Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào da
Những hợp chất như flavonoid, polyphenol trong vỏ liễu trắng giúp trung hòa gốc tự do – nguyên nhân gây lão hóa sớm và viêm mạn tính. Do đó, cơ chế của chiết xuất vỏ liễu trắng không chỉ hỗ trợ chống viêm mà còn góp phần giữ da khỏe mạnh, đều màu, ít kích ứng.
III/ Bằng chứng khoa học về hiệu quả của chiết xuất vỏ liễu trắng
1. Nghiên cứu về đặc tính kháng viêm và giảm đau
a. Mohd Shara, Sidney J Stohs (2015, Efficacy and Safety of White Willow Bark (Salix alba) Extracts): Nghiên cứu cho thấy chiết xuất vỏ liễu trắng có khả năng ức chế men COX-2, từ đó giảm sản sinh prostaglandin gây viêm. Tác dụng tương tự aspirin nhưng an toàn hơn, ít gây kích ứng dạ dày và da.
b. GA Bonaterra, EU Heinrich, Ôi Kelber, D Weiser, J Metz, R Kinscherf (2010, Anti-inflammatory effects of the willow bark extract STW 33-I (Proaktiv(®)) in LPS-activated human monocytes and differentiated macrophages): Các nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất nước vỏ cây liễu và phần tan trong nước của nó có hoạt tính kháng viêm đáng kể bằng cách ức chế các cytokine tiền viêm (TNFα), COX-2 và sự chuyển vị nhân của yếu tố phiên mã NF-κB trong các tế bào đơn nhân được kích hoạt tiền viêm.
c. Nieman et al. (2000, Journal of Clinical Pharmacology): Trong một thử nghiệm lâm sàng trên những người vận động cường độ cao, sử dụng chiết xuất vỏ liễu giàu salicin giúp giảm rõ rệt đau nhức cơ bắp và phản ứng viêm sau tập luyện.
2. Nghiên cứu trên da liễu và chăm sóc da
a. Fowler (2001, Cosmetic Dermatology): Đánh giá trên sản phẩm chứa chiết xuất vỏ liễu trắng cho thấy hiệu quả trong việc giảm đỏ da, giảm sưng viêm và hỗ trợ phục hồi da mụn.
b. Nghiên cứu in vitro (trên tế bào da): Salicin trong vỏ liễu trắng chứng minh có khả năng làm giảm các cytokine tiền viêm (IL-1β, TNF-α), góp phần ngăn chặn quá trình viêm mạn tính của da.
c. Thử nghiệm mỹ phẩm có chứa White Willow Bark Extract: Một số nghiên cứu nội bộ của hãng mỹ phẩm châu Âu cho thấy sau 4 tuần sử dụng toner chứa chiết xuất vỏ liễu trắng, tình trạng bóng dầu giảm 25%, mụn viêm giảm 18%, da đều màu và ít kích ứng hơn.
3. Nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa
a. Khare (2007, Herbal Medicine Review): Các polyphenol và flavonoid trong vỏ liễu trắng được ghi nhận có khả năng trung hòa gốc tự do, giúp bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa – yếu tố thúc đẩy viêm mạn tính và lão hóa sớm.
b. In vitro test (Radical Scavenging Assay): Cho thấy chiết xuất vỏ liễu trắng có hiệu suất chống oxy hóa tương đương một số chiết xuất trà xanh, mang lại giá trị bổ sung trong mỹ phẩm chống lão hóa.
IV/ Vai trò của chiết xuất vỏ liễu trắng trong các sản phẩm mỹ phẩm
1. Tẩy tế bào chết
Nhờ có thành phần salicin, chiết xuất vỏ cây liễu có khả năng tẩy tế bào chết một cách nhẹ nhàng giúp làn da trở nên mịn màng, rạng rỡ và khỏe mạnh hơn.
2. Làm dịu da mụn, da kích ứng
Do đặc tính chống viêm của salicin nên chiết xuất vỏ liễu trắng có thể hỗ trợ giảm mẩn đỏ, giảm sưng và kích ứng hiệu quả. Chiết xuất vỏ liễu trắng là lựa chọn lý tưởng cho da nhạy cảm vì ít gây bong tróc hơn acid salicylic tổng hợp.
Chiết xuất vỏ liễu trắng có tác dụng kháng viêm, giảm kích ứng
3. Se khít lỗ chân lông
Trong chiết xuất vỏ liễu trắng có chứa thành phần tannin, đây là một chất làm se khít lỗ chân lông tự nhiên. Từ đó, giúp cho da luôn căng bóng, săn chắc và làm thông thoáng lỗ chân lông.
4. Ngăn ngừa lão hóa
Nhờ có polyphenol và flavonoid (2 hợp chất chống oxy hóa cực mạnh) sẽ giúp làn da chống lại các tổn thương do các gốc tự do gây ra. Ngoài ra, hai thành phần này còn hỗ trợ làm giảm các dấu hiệu lão hóa và loại bỏ các nếp nhăn.
5. Giảm tiết dầu nhờn
Tannin là một thành phần có tác dụng giúp cho da giảm tiết dầu nhờn và giảm mụn trứng cá. Chính vì thế mà tannin là thành phần phổ biến trong các sản phẩm toner.
6. Khóa dưỡng ẩm
Chiết xuất vỏ liễu trắng có tác dụng trong việc làm dịu da và giữ ẩm, giúp nuôi dưỡng, làm trắng da từ sâu bên trong
V/ Lưu ý khi sử dụng mỹ phẩm có chứa chiết xuất vỏ liễu trắng
Mặc dù an toàn và dịu nhẹ, song người dùng vẫn cần lưu ý khi dùng các sản phẩm có chứa chiết xuất vỏ liễu trắng:
- Kiểm tra dị ứng trước khi dùng: Thoa thử trên vùng da nhỏ để tránh kích ứng, nhất là với người dị ứng aspirin hoặc salicylate.
- Không lạm dụng: Dù nhẹ hơn acid salicylic, dùng quá liều cũng có thể gây khô da, bong tróc.
- Kết hợp hợp lý: Có thể phối hợp với niacinamide, kẽm, AHA/BHA hoặc retinol để tăng hiệu quả, nhưng cần theo hướng dẫn để tránh kích ứng.
- Đối tượng thận trọng: Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc người có cơ địa dị ứng cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng.
- Chống nắng: Khi sử dụng sản phẩm chứa vỏ liễu trắng, nên dùng kem chống nắng ban ngày để bảo vệ da khỏi tác động UV.
VI/ Kết luận
Chiết xuất vỏ liễu trắng là nguồn salicin tự nhiên mang lại nhiều lợi ích kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Không chỉ hỗ trợ giảm mụn, giảm kích ứng, mà còn giúp da mịn màng, tươi trẻ. Nhờ tính an toàn và hiệu quả, chiết xuất này ngày càng phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại, từ sữa rửa mặt, toner đến serum và kem dưỡng phục hồi.
Nếu bạn sở hữu làn da dầu, mụn hoặc nhạy cảm, mỹ phẩm có chứa chiết xuất vỏ liễu trắng chắc chắn sẽ là giải pháp tự nhiên và hiệu quả để cải thiện làn da.